Felix Agu (sinh ngày 27/9/1999) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức đang chơi cho câu lạc bộ Bundesliga Werder Bremen ở vị trí hậu vệ cánh.
Tham khảo thông tin từ Wikipedia.
1. Tiểu sử hậu vệ Felix Agu
- Họ tên đầy đủ: Felix Agu
- Ngày sinh: 27/9/1999
- Nơi sinh: Osnabrück, Đức
- Chiều cao: 1,80 m
- Vị trí: Hậu vệ
Felix Agu là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức. Anh hiện đang chơi ở vị trí hậu vệ cánh cho câu lạc bộ Werder Bremen tại giải Bundesliga.
![]() |
Hậu vệ Felix Agu |
2. Sự nghiệp câu lạc bộ
Cuối tháng 1 năm 2020, phương tiện truyền thông đưa tin rằng Agu sẽ chuyển đến câu lạc bộ Bundesliga Werder Bremen cho mùa giải 2020–21 sau khi đồng ý ký hợp đồng 4 năm với câu lạc bộ. Với việc hợp đồng với VfL Osnabrück của anh sắp hết hạn, anh sẽ gia nhập theo dạng chuyển nhượng tự do. Vào đầu tháng 2, động thái này đã được công bố chính thức.
Agu ra mắt Bundesliga trong trận hòa 1–1 của Werder Bremen với Bayern Munich vào ngày 21/11/2020, được đưa vào sân thay người ở phút 66. Anh chơi ở hàng tiền vệ thay vì vị trí hậu vệ cánh thường thấy của mình.
Với hậu vệ trái lựa chọn số một Ludwig Augustinsson phải ngồi ngoài vì chấn thương, Agu đã có lần đầu tiên ra sân ở Bundesliga với tư cách là cầu thủ đá chính trong chiến thắng 2–0 trước FC Augsburg vào ngày 16/1/2021. Anh đã đóng góp bằng pha kiến tạo đầu tiên và bàn thắng đầu tiên của mình tại giải đấu.
Agu đã đồng ý gia hạn hợp đồng với Werder Bremen vào tháng 2 năm 2022.
3. Sự nghiệp quốc tế
Agu sinh ra ở Đức và có gốc Nigeria. Anh là cầu thủ trẻ quốc tế của Đức, đã từng khoác áo đội tuyển U21 Đức.
4. Thống kê sự nghiệp thi đấu của Felix Agu
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Đội tuyển
Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
2024/2025 | 15 | 3 | 1 | 1 | 0 | ||
2023/2024 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
2022/2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2021/2022 | 26 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
2020/2021 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
2019/2020 | ![]() | 28 | 0 | 4 | 3 | 0 | |
2018/2019 | ![]() | 15 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
2017/2018 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
2017/2018 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
Tổng | 130 | 8 | 7 | 9 | 0 |