Ivan Kruzliak thực hiện quả ném biên cho đội nhà.
![]() Visar Musliu 14 | |
![]() Davit Khocholava 29 | |
![]() (og) Bojan Miovski 35 | |
![]() Khvicha Kvaratskhelia (Kiến tạo: Budu Zivzivadze) 64 | |
![]() Todor Todoroski (Thay: Stefan Ashkovski) 68 | |
![]() Todor Todoroski (Thay: Stefan Askovski) 68 | |
![]() Aleksandar Trajkovski (Thay: Stefan Spirovski) 68 | |
![]() Luka Lochoshvili (Thay: Davit Khocholava) 72 | |
![]() Irakli Azarovi (Thay: Giorgi Tsitaishvili) 72 | |
![]() Nikola Serafimov (Thay: Darko Velkovski) 72 | |
![]() Jani Atanasov (Thay: Milan Ristovski) 73 | |
![]() Georges Mikautadze (Thay: Budu Zivzivadze) 78 | |
![]() Anzor Mekvabishvili (Thay: Zuriko Davitashvili) 78 | |
![]() Agon Elezi (Thay: Enis Bardhi) 84 | |
![]() Vladimer Mamuchashvili (Thay: Giorgi Aburjania) 86 |
Thống kê trận đấu Georgia vs North Macedonia


Diễn biến Georgia vs North Macedonia
Ivan Kruzliak ra hiệu quả ném biên cho Bắc Macedonia, gần khu vực Georgia.
Ném biên dành cho Georgia ở nửa phía Bắc Macedonia.
Bóng an toàn khi Georgia được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Ivan Kruzliak ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Bắc Macedonia trong phần sân của họ.
Đá phạt Georgia.
Ném biên dành cho Georgia trong hiệp của họ.
Ivan Kruzliak thưởng cho Georgia một quả phát bóng lên.
Ezgjan Alioski của North Macedonia tung cú sút xa nhưng không trúng đích.
Phạt góc cho Bắc Macedonia.
Ở Tbilisi, Bắc Macedonia lái xe về phía trước qua Ezgjan Alioski. Cú sút của anh ấy đã trúng mục tiêu nhưng nó đã được cứu.
Georgia thay người thứ năm với Vladimer Mamuchashvili thay Giorgi Aburjania.
Bắc Macedonia thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Georgia.
Georgia thay người thứ năm với Vladimer Mamuchashvili thay Giorgi Aburjania.
Bắc Macedonia được hưởng quả phạt góc do công Ivan Kruzliak.
Agon Elezi vào thay Enis Bardhi cho đội khách.
Ivan Kruzliak ra hiệu cho Bắc Macedonia thực hiện quả ném biên bên phần sân của Georgia.
Georgia được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Ivan Kruzliak ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Georgia trong phần sân của họ.
Ezgjan Alioski của North Macedonia tung cú sút xa nhưng không trúng đích.
Georgia có một quả phát bóng lên.
Đội hình xuất phát Georgia vs North Macedonia
Georgia (3-4-3): Giorgi Mamardashvili (12), Saba Kverkvelia (5), Guram Kashia (4), Davit Khocholava (3), Otar Kakabadze (2), Giorgi Aburjania (6), Nika Kvekveskiri (16), Georgiy Tsitaishvili (19), Zurab Davitashvili (9), Budu Zivzivadze (18), Khvicha Kvaratskhelia (7)
North Macedonia (4-4-2): Stole Dimitrievski (1), Gjoko Zajkov (5), Visar Musliu (6), Darko Velkovski (14), Ezgjan Alioski (8), Eljif Elmas (7), Enis Bardhi (10), Stefan Spirovski (20), Stefan Ashkovski (3), Bojan Miovski (23), Milan Ristovski (19)


Thay người | |||
72’ | Davit Khocholava Luka Lochoshvili | 68’ | Stefan Askovski Todor Todoroski |
72’ | Giorgi Tsitaishvili Irakli Azarovi | 68’ | Stefan Spirovski Aleksandar Trajkovski |
78’ | Zuriko Davitashvili Anzor Mekvabishvili | 72’ | Darko Velkovski Nikola Serafimov |
78’ | Budu Zivzivadze Georges Mikautadze | 73’ | Milan Ristovski Jani Atanasov |
86’ | Giorgi Aburjania Vladimer Mamuchashvili | 84’ | Enis Bardhi Agon Elezi |
Cầu thủ dự bị | |||
Giorgi Loria | Igor Aleksovski | ||
Levan Shovnadze | Damjan Siskovski | ||
Anzor Mekvabishvili | Todor Todoroski | ||
Vako Qazaishvili | Aleksandar Trajkovski | ||
Saba Lobzhanidze | Ljupco Doriev | ||
Luka Lochoshvili | Nikola Serafimov | ||
Irakli Azarovi | Agon Elezi | ||
Vladimer Mamuchashvili | Bojan Dimovski | ||
Guram Giorbelidze | Dorian Babunski | ||
Georges Mikautadze | Enis Fazlagic | ||
Grigol Chabradze | Egzon Bejtulai | ||
Jani Atanasov |
Nhận định Georgia vs North Macedonia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Georgia
Thành tích gần đây North Macedonia
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
League A: Group 1 | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T H T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B H B B |
League A: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B H T |
League A: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | H H T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B B H |
League A: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B T B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B |
League B: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H H T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B B H B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H B |
League B: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 6 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
League B: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | B T T T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | B B B B B |
League B: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T |
League C: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B H B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B |
League C: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -11 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League C: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H H B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H H B H |
League C: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B |
League D: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League D: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại