Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
![]() Hector Kyprianou 32 | |
![]() Ioannis Pittas (Kiến tạo: Marinos Tzionis) 34 | |
![]() Andreas Panayiotou 45+1' | |
![]() Stelios Andreou (Thay: Andreas Panayiotou Filiotis) 46 | |
![]() Giorgios Malekkides (Thay: Hector Kyprianou) 46 | |
![]() Stelios Andreou (Thay: Andreas Panayiotou) 46 | |
![]() Andreas Karo 56 | |
![]() Tomas Kalinauskas (Thay: Giedrius Matulevicius) 61 | |
![]() Andreas Chrysostomou (Thay: Danilo Spoljaric) 65 | |
![]() Tomas Kalinauskas 68 | |
![]() Andreas Chrysostomou 69 | |
![]() Nikolas Ioannou 69 | |
![]() Gytis Paulauskas (Thay: Pijus Sirvys) 70 | |
![]() Stelios Andreou 71 | |
![]() Ovidijus Verbickas (Thay: Modestas Vorobjovas) 86 | |
![]() Valdas Paulauskas (Thay: Artur Dolznikov) 86 | |
![]() Anderson Correia (Thay: Marinos Tzionis) 89 | |
![]() Konstantinos Laifis (Thay: Ioannis Pittas) 90 |
Thống kê trận đấu Lithuania vs Đảo Síp


Diễn biến Lithuania vs Đảo Síp
Ioannis Pittas rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Laifis.
Marinos Tzionis rời sân và được thay thế bởi Anderson Correia.
Artur Dolznikov rời sân và được thay thế bởi Valdas Paulauskas.
Modestas Vorobjovas rời sân và được thay thế bởi Ovidijus Verbickas.

Thẻ vàng cho Stelios Andreou.
Pijus Sirvys rời sân và được thay thế bởi Gytis Paulauskas.

Thẻ vàng cho Nikolas Ioannou.

Thẻ vàng cho Andreas Chrysostomou.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Tomas Kalinauskas.
Danilo Spoljaric rời sân và được thay thế bởi Andreas Chrysostomou.
Giedrius Matulevicius vào sân và được thay thế bởi Tomas Kalinauskas.

Thẻ vàng cho Andreas Karo.
Andreas Panayiotou rời sân và được thay thế bởi Stelios Andreou.
Hector Kyprianou rời sân và được thay thế bởi Giorgios Malekkides.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Andreas Panayiotou.
Marinos Tzionis đã kiến tạo để ghi bàn thắng.

G O O O A A A L - Ioannis Pittas đã trúng mục tiêu!
Đội hình xuất phát Lithuania vs Đảo Síp
Lithuania (5-3-2): Edvinas Gertmonas (12), Pijus Sirvys (17), Kipras Kažukolovas (5), Edvinas Girdvainis (4), Artemijus Tutyskinas (3), Justas Lasickas (13), Vykintas Slivka (14), Modestas Vorobjovas (6), Giedrius Matulevicius (8), Armandas Kucys (11), Artur Dolznikov (23)
Đảo Síp (3-4-2-1): Joel Mall (1), Andreas Karo (2), Alexander Gogic (6), Hector Kyprianou (3), Andreas Panayiotou (5), Nikolas Ioannou (4), Danilo Spoljaric (15), Kostakis Artymatas (18), Grigoris Kastanos (20), Marinos Tzionis (21), Ioannis Pittas (9)


Thay người | |||
61’ | Giedrius Matulevicius Tomas Kalinauskas | 46’ | Hector Kyprianou Giorgos Malekkidis |
70’ | Pijus Sirvys Gytis Paulauskas | 46’ | Andreas Panayiotou Stelios Andreou |
86’ | Modestas Vorobjovas Ovidijus Verbickas | 65’ | Danilo Spoljaric Andreas Chrysostomou |
86’ | Artur Dolznikov Valdas Paulauskas | 89’ | Marinos Tzionis Anderson Correia |
90’ | Ioannis Pittas Kostas Laifis |
Cầu thủ dự bị | |||
Mantas Bertasius | Dimitris Dimitriou | ||
Deividas Mikelionis | Neophytos Michael | ||
Titas Milasius | Anderson Correia | ||
Klaudijus Upstas | Andreas Katsantonis | ||
Gytis Paulauskas | Andronikos Kakoullis | ||
Tomas Kalinauskas | Andreas Chrysostomou | ||
Daniel Romanovskij | Giorgos Malekkidis | ||
Ovidijus Verbickas | Stelios Andreou | ||
Valdas Paulauskas | Nikolas Panagiotou | ||
Rokas Lekiatas | Kostas Laifis | ||
Dominykas Barauskas | Marios Ilia | ||
Domantas Antanavicius | Loizos Loizou |
Nhận định Lithuania vs Đảo Síp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lithuania
Thành tích gần đây Đảo Síp
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
League A: Group 1 | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T H T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B H B B |
League A: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B H T |
League A: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | H H T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B B H |
League A: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B T B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B |
League B: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H H T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B B H B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H B |
League B: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 6 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
League B: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | B T T T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | B B B B B |
League B: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T |
League C: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B H B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B |
League C: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -11 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League C: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H H B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H H B H |
League C: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B |
League D: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League D: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại