Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
![]() (og) Darnell Furlong 9 | |
![]() Josh Windass (Kiến tạo: Akin Famewo) 23 | |
![]() Josh Windass 27 | |
![]() Yan Valery 38 | |
![]() Alex Mowatt (Thay: Ousmane Diakite) 46 | |
![]() Akin Famewo 57 | |
![]() Uros Racic 59 | |
![]() Grady Diangana (Thay: Uros Racic) 60 | |
![]() Michael Johnston (Thay: Karlan Grant) 60 | |
![]() Michael Johnston (Thay: Uros Racic) 60 | |
![]() Grady Diangana (Thay: Karlan Grant) 60 | |
![]() Max Lowe (Thay: Olaf Kobacki) 61 | |
![]() Josh Maja (Kiến tạo: Tom Fellows) 65 | |
![]() John Swift 70 | |
![]() Anthony Musaba (Thay: Marvin Johnson) 70 | |
![]() Michael Smith (Thay: Ike Ugbo) 71 | |
![]() Michael Smith 72 | |
![]() Jed Wallace (Thay: Tom Fellows) 75 | |
![]() Grady Diangana 77 | |
![]() Gianluca Frabotta (Thay: Semi Ajayi) 83 | |
![]() Alex Mowatt 84 | |
![]() Anthony Musaba (Kiến tạo: Barry Bannan) 86 | |
![]() Svante Ingelsson 90 | |
![]() Svante Ingelsson (Thay: Josh Windass) 90 | |
![]() James Beadle 90+1' |
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs West Brom


Diễn biến Sheffield Wednesday vs West Brom

Thẻ vàng cho James Beadle.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Svante Ingelsson.
Barry Bannan là người kiến tạo cho bàn thắng.

G O O O A A A L - Anthony Musaba đã trúng đích!

G O O O A A A L - Alex Mowatt đã trúng đích!
Semi Ajayi rời sân và được thay thế bởi Gianluca Frabotta.
Semi Ajayi rời sân và được thay thế bởi Gianluca Frabotta.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Grady Diangana.
Tom Fellows rời sân và được thay thế bởi Jed Wallace.

Thẻ vàng cho Michael Smith.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Michael Smith.
Marvin Johnson rời sân và được thay thế bởi Anthony Musaba.
Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Michael Smith.

Thẻ vàng cho John Swift.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Tom Fellows là người kiến tạo cho bàn thắng.
Grady Diangana là người kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs West Brom
Sheffield Wednesday (3-4-3): James Beadle (1), Liam Palmer (2), Michael Ihiekwe (20), Akin Famewo (23), Yan Valery (27), Shea Charles (44), Barry Bannan (10), Marvin Johnson (18), Josh Windass (11), Iké Ugbo (12), Olaf Kobacki (19)
West Brom (4-2-3-1): Alex Palmer (1), Darnell Furlong (2), Semi Ajayi (6), Kyle Bartley (5), Torbjorn Lysaker Heggem (14), Uros Racic (20), Ousmane Diakite (17), Tom Fellows (31), John Swift (10), Karlan Grant (18), Josh Maja (9)


Thay người | |||
61’ | Olaf Kobacki Max Lowe | 46’ | Ousmane Diakite Alex Mowatt |
70’ | Marvin Johnson Anthony Musaba | 60’ | Karlan Grant Grady Diangana |
71’ | Ike Ugbo Michael Smith | 60’ | Uros Racic Mikey Johnston |
90’ | Josh Windass Svante Ingelsson | 75’ | Tom Fellows Jed Wallace |
83’ | Semi Ajayi Gianluca Frabotta |
Cầu thủ dự bị | |||
Pierce Charles | Joe Wildsmith | ||
Max Lowe | Mason Holgate | ||
Pol Valentín | Gianluca Frabotta | ||
Svante Ingelsson | Jed Wallace | ||
Gabriel Otegbayo | Grady Diangana | ||
Djeidi Gassama | Alex Mowatt | ||
Jamal Lowe | Lewis Dobbin | ||
Michael Smith | Mikey Johnston | ||
Anthony Musaba | Jayson Molumby |
Tình hình lực lượng | |||
Ben Hamer Không xác định | Daryl Dike Chấn thương gân Achilles | ||
Di'Shon Bernard Thẻ đỏ trực tiếp |
Nhận định Sheffield Wednesday vs West Brom
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Thành tích gần đây West Brom
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 36 | 22 | 10 | 4 | 49 | 76 | |
2 | ![]() | 36 | 24 | 6 | 6 | 24 | 76 | |
3 | ![]() | 36 | 20 | 14 | 2 | 39 | 74 | |
4 | ![]() | 36 | 19 | 11 | 6 | 21 | 68 | |
5 | ![]() | 36 | 16 | 8 | 12 | 6 | 56 | |
6 | ![]() | 36 | 13 | 16 | 7 | 14 | 55 | |
7 | ![]() | 36 | 13 | 14 | 9 | 7 | 53 | |
8 | ![]() | 36 | 15 | 7 | 14 | 4 | 52 | |
9 | ![]() | 36 | 14 | 8 | 14 | 8 | 50 | |
10 | ![]() | 36 | 12 | 13 | 11 | 8 | 49 | |
11 | ![]() | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | |
12 | ![]() | 36 | 12 | 12 | 12 | -1 | 48 | |
13 | ![]() | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | |
14 | ![]() | 36 | 11 | 11 | 14 | -5 | 44 | |
15 | ![]() | 36 | 12 | 8 | 16 | -8 | 44 | |
16 | ![]() | 36 | 9 | 16 | 11 | -6 | 43 | |
17 | ![]() | 36 | 11 | 9 | 16 | -13 | 42 | |
18 | ![]() | 36 | 9 | 12 | 15 | -16 | 39 | |
19 | ![]() | 36 | 9 | 10 | 17 | -9 | 37 | |
20 | ![]() | 36 | 8 | 12 | 16 | -14 | 36 | |
21 | ![]() | 36 | 8 | 12 | 16 | -20 | 36 | |
22 | ![]() | 36 | 8 | 8 | 20 | -14 | 32 | |
23 | ![]() | 36 | 8 | 7 | 21 | -27 | 31 | |
24 | ![]() | 36 | 6 | 12 | 18 | -37 | 30 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại