Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
![]() (Pen) Enric Gallego 21 | |
![]() Sergio Gonzalez 28 | |
![]() Fernando Medrano 29 | |
![]() Enric Gallego 34 | |
![]() Manu Molina (Thay: Juanpe) 46 | |
![]() Josep Gaya 53 | |
![]() Kevin Villodres (Thay: Julen Lobete) 57 | |
![]() Jeremy Mellot 58 | |
![]() Marlos Moreno (Thay: Waldo Rubio) 59 | |
![]() Angel Rodriguez (Thay: Enric Gallego) 59 | |
![]() Carlos Puga 60 | |
![]() Yann Bodiger (Thay: Aaron Martin Luis) 68 | |
![]() Dioni (Thay: Aaron Ochoa) 73 | |
![]() Yanis Rahmani (Thay: Antonio Cordero) 73 | |
![]() Dani Fernandez (Thay: Sergio Gonzalez) 79 | |
![]() David Rodriguez (Thay: Fernando Medrano) 80 | |
![]() Manu Molina 81 | |
![]() Dani Lorenzo (Thay: Sergio Castel) 82 | |
![]() Victor 90+1' |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Malaga


Diễn biến Tenerife vs Malaga

Thẻ vàng cho Victor.
Sergio Castel rời sân và được thay thế bởi Dani Lorenzo.

Thẻ vàng cho Manu Molina.
Fernando Medrano rời sân và được thay thế bởi David Rodriguez.
Sergio Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Dani Fernandez.
Antonio Cordero rời sân và được thay thế bởi Yanis Rahmani.
Aaron Ochoa rời sân và được thay thế bởi Dioni.
Aaron Martin Luis rời sân và được thay thế bởi Yann Bodiger.

Thẻ vàng cho Carlos Puga.
Enric Gallego rời sân và được thay thế bởi Angel Rodriguez.
Waldo Rubio rời sân và được thay thế bởi Marlos Moreno.

Thẻ vàng cho Jeremy Mellot.
Julen Lobete rời sân và được thay thế bởi Kevin Villodres.

Thẻ vàng cho Josep Gaya.
Juanpe rời sân và được thay thế bởi Manu Molina.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Enric Gallego.

Thẻ vàng cho Fernando Medrano.

Thẻ vàng cho Sergio Gonzalez.
Đội hình xuất phát Tenerife vs Malaga
Tenerife (4-4-2): Salvador Montanez Carrasco (1), Jeremy Mellot (22), Josep Gaya (24), Jose Leon (4), Fernando Medrano (3), Luismi Cruz (11), Sergio Gonzalez (5), Aaron Martin Luis (33), Waldo Rubio (17), Enric Gallego (18), Youssouf Diarra (8)
Malaga (4-3-3): Alfonso Herrero (1), Carlos Puga (3), Nelson Monte (20), Alex Pastor (5), Victor (14), Juanpe (8), Luismi (19), Aaron Ochoa (35), Antonio Cordero (26), Sergio Castel Martinez (25), Julen Lobete (24)


Thay người | |||
59’ | Waldo Rubio Marlos Moreno | 46’ | Juanpe Manu Molina |
59’ | Enric Gallego Angel Rodriguez | 57’ | Julen Lobete Kevin Medina |
68’ | Aaron Martin Luis Yann Bodiger | 73’ | Antonio Cordero Yanis Rahmani |
79’ | Sergio Gonzalez Dani Fernandez | 73’ | Aaron Ochoa Dioni |
80’ | Fernando Medrano David Rodriguez | 82’ | Sergio Castel Dani Lorenzo |
Cầu thủ dự bị | |||
Tomeu Nadal | Carlos Lopez | ||
Yanis Senhadji | Izan Merino | ||
Dani Fernandez | Dani Lorenzo | ||
Adrian Perez | Yanis Rahmani | ||
Alassan Alassan | Daniel Rodriguez Sanchez | ||
Yann Bodiger | Dioni | ||
Adrian Guerrero | Manu Molina | ||
Ruben Gonzalez Alves | Kevin Medina | ||
Marlos Moreno | David Larrubia | ||
Angel Rodriguez | Einar Galilea | ||
David Rodriguez | Jokin Gabilondo | ||
Aaron Alonso | Roko Baturina |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Malaga
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 16 | 6 | 8 | 16 | 54 | |
2 | ![]() | 30 | 14 | 11 | 5 | 17 | 53 | |
3 | ![]() | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | |
4 | ![]() | 30 | 15 | 8 | 7 | 13 | 53 | |
5 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 16 | 51 | |
6 | ![]() | 30 | 14 | 8 | 8 | 6 | 50 | |
7 | ![]() | 30 | 12 | 11 | 7 | 10 | 47 | |
8 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 9 | 46 | |
9 | ![]() | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | |
10 | ![]() | 30 | 10 | 11 | 9 | 2 | 41 | |
11 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 4 | 40 | |
12 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 4 | 40 | |
13 | ![]() | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | |
14 | 30 | 11 | 6 | 13 | -1 | 39 | ||
15 | ![]() | 30 | 8 | 15 | 7 | -1 | 39 | |
16 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -2 | 37 | |
17 | ![]() | 29 | 10 | 6 | 13 | -9 | 36 | |
18 | ![]() | 30 | 9 | 9 | 12 | 1 | 36 | |
19 | ![]() | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | |
20 | ![]() | 30 | 5 | 7 | 18 | -19 | 22 | |
21 | ![]() | 30 | 4 | 10 | 16 | -31 | 22 | |
22 | ![]() | 30 | 4 | 3 | 23 | -37 | 15 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại