Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Sergi Enrich (Thay: Borja Baston) 44 | |
![]() Sergi Enrich 44 | |
![]() Loren Zuniga (Thay: Fran Sol) 57 | |
![]() Fran Villalba (Thay: Aleix Febas) 57 | |
![]() Manuel Vallejo (Kiến tạo: Lucas Ahijado) 58 | |
![]() Esteban Burgos 60 | |
![]() Javi Jimenez 61 | |
![]() Angel Montoro 70 | |
![]() Angel Montoro (Thay: Koba Koindredi) 70 | |
![]() Ramon Enriquez (Thay: Jozabed) 74 | |
![]() Cristian Gutierrez (Thay: Javi Jimenez) 74 | |
![]() Lucas Ahijado 76 | |
![]() Raul Moro (Thay: Manuel Vallejo) 82 | |
![]() Alex Gallar 85 | |
![]() Alex Gallar (Thay: Unai Bustinza) 85 | |
![]() Luis Munoz 86 | |
![]() Raul Moro 89 | |
![]() Fran Villalba 90+2' |
Thống kê trận đấu Malaga vs Real Oviedo


Diễn biến Malaga vs Real Oviedo

Thẻ vàng cho Fran Villalba.

Thẻ vàng cho Fran Villalba.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Raul Moro.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Luis Munoz.
Unai Bustinza rời sân nhường chỗ cho Alex Gallar.
Unai Bustinza rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Manuel Vallejo rời sân, Raul Moro vào thay.

Thẻ vàng cho Lucas Ahijado.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Javi Jimenez rời sân nhường chỗ cho Cristian Gutierrez
Javi Jimenez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jozabed rời sân, Ramon Enriquez vào thay.
Koba Koindredi rời sân nhường chỗ cho Angel Montoro.
Koba Koindredi rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Javi Jimenez.

NGÀI ĐANG TẮT! - Esteban Burgos nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!
Lucas Ahijado đã kiến tạo thành bàn thắng.
Đội hình xuất phát Malaga vs Real Oviedo
Malaga (4-4-2): Ruben Yanez (13), Unai Bustinza (4), Jonas Ramalho (22), Esteban Burgos (20), Javier Jimenez (3), Lago Junior (7), Jozabed (19), Luis Muñoz (8), Aleix Febas (10), Fran Sol (9), Rubén Castro (24)
Real Oviedo (4-4-2): Quentin Braat (1), Lucas Ahijado (24), Rodrigo Tarin (3), Dani Calvo (12), Abel Bretones Cruz (2), Viti (7), Jimmy Suarez (14), Luismi (5), Koba Koindredi (18), Manu Vallejo (8), Borja Baston (9)


Thay người | |||
57’ | Aleix Febas Fran Villalba | 44’ | Borja Baston Sergi Enrich |
57’ | Fran Sol Lorenzo Zuniga | 70’ | Koba Koindredi Angel Montoro |
74’ | Jozabed Ramon Enriquez | 82’ | Manuel Vallejo Raul Moro |
74’ | Javi Jimenez Cristian Gutierrez Vizcaino | ||
85’ | Unai Bustinza Alex Gallar |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Gallar | Oier Luengo | ||
Ramon Enriquez | Mangel | ||
Arvin Appiah | Sergi Enrich | ||
Manolo Reina | Juanfran | ||
Cristian Gutierrez Vizcaino | Carlos Pomares | ||
Rafa Rodriguez | Angel Montoro | ||
Lumor Agbenyenu | Leonardo Sequeira | ||
Delmas | Marcelo Flores Dorrell | ||
Fran Villalba | Tomeu Nadal | ||
Lorenzo Zuniga | Raul Moro | ||
Bilal Ouacharaf | |||
Andres |
Nhận định Malaga vs Real Oviedo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malaga
Thành tích gần đây Real Oviedo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 16 | 6 | 8 | 16 | 54 | |
2 | ![]() | 30 | 14 | 11 | 5 | 17 | 53 | |
3 | ![]() | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | |
4 | ![]() | 30 | 15 | 8 | 7 | 13 | 53 | |
5 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 16 | 51 | |
6 | ![]() | 30 | 14 | 8 | 8 | 6 | 50 | |
7 | ![]() | 30 | 12 | 11 | 7 | 10 | 47 | |
8 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 9 | 46 | |
9 | ![]() | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | |
10 | ![]() | 30 | 10 | 11 | 9 | 2 | 41 | |
11 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 4 | 40 | |
12 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 4 | 40 | |
13 | ![]() | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | |
14 | 30 | 11 | 6 | 13 | -1 | 39 | ||
15 | ![]() | 30 | 8 | 15 | 7 | -1 | 39 | |
16 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -2 | 37 | |
17 | ![]() | 29 | 10 | 6 | 13 | -9 | 36 | |
18 | ![]() | 30 | 9 | 9 | 12 | 1 | 36 | |
19 | ![]() | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | |
20 | ![]() | 30 | 5 | 7 | 18 | -19 | 22 | |
21 | ![]() | 30 | 4 | 10 | 16 | -31 | 22 | |
22 | ![]() | 30 | 4 | 3 | 23 | -37 | 15 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại